american football game
Danh từ: Môn thể thao bóng bầu dục Mỹ, là một trận đấu giữa hai đội, mỗi đội gồm 11 cầu thủ, diễn ra trên một sân hình chữ nhật dài 100 yard. Mục tiêu của mỗi đội là giành quyền kiểm soát quả bóng và đưa nó vượt qua vạch cầu môn của đối phương thông qua một loạt các pha tấn công (chạy hoặc chuyền bóng).
- (Trận bóng bầu dục Mỹ rất hấp dẫn, với cả hai đội đều ghi được nhiều cú chạm bóng.)
- (Anh ấy đã xem một trận bóng bầu dục Mỹ trên tivi vào Chủ nhật tuần trước.)
- (Super Bowl là trận bóng bầu dục Mỹ nổi tiếng nhất trong năm.)
- "to attend an american football game": tham dự một trận bóng bầu dục Mỹ.
- Thousands of fans attended the american football game at the stadium. (Hàng nghìn người hâm mộ đã tham dự trận bóng bầu dục Mỹ tại sân vận động.)
- "to win/lose an american football game": thắng/thua một trận bóng bầu dục Mỹ.
- Our team won the american football game by a narrow margin. (Đội của chúng tôi đã thắng trận bóng bầu dục Mỹ với cách biệt nhỏ.)
- Football (danh từ): bóng bầu dục (thường dùng để chỉ môn thể thao này ở Mỹ, nhưng ở Anh lại chỉ bóng đá). Cần phân biệt rõ ngữ cảnh.
- American football (danh từ): bóng bầu dục Mỹ (cụm từ đầy đủ, thường dùng để phân biệt với bóng đá hoặc bóng bầu dục các nước khác).
- Gridiron (danh từ, không trang trọng): một cách gọi khác của môn bóng bầu dục Mỹ, dựa trên hình dạng sân có các vạch kẻ.
- He loves the sport of gridiron. (Anh ấy yêu thích môn bóng bầu dục Mỹ.)
- Football game (danh từ): trận bóng bầu dục (thường được hiểu là bóng bầu dục Mỹ trong ngữ cảnh Bắc Mỹ).
Không có phrasal verbs trực tiếp với cụm từ này. Tuy nhiên, động từ "play" thường đi kèm: - Play an american football game: chơi một trận bóng bầu dục Mỹ. - They will play an american football game next Saturday. (Họ sẽ chơi một trận bóng bầu dục Mỹ vào thứ Bảy tới.)
Không có thành ngữ cố định với cụm từ "american football game". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ về môn thể thao này nói chung: - "To fumble the ball": làm rơi bóng (thường dùng trong bóng bầu dục, ám chỉ thất bại trong một tình huống quan trọng). - He fumbled the ball during the crucial play of the american football game. (Anh ấy đã làm rơi bóng trong pha chơi quyết định của trận bóng bầu dục Mỹ.)